TanroDictionary Sổ từ

支所 ししょ

CHI SỞ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi nhánh, văn phòng chi nhánhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. branch (office)danh từ
  2. branch (office etc.)danh từ

Cách dùng

"Chi nhánh, văn phòng chi nhánh" (cơ quan công): 「市役所の支所」 — văn phòng chi nhánh thành phố.

Ví dụ

  1. 住民票は支所でも取れます。

    Giấy cư trú cũng lấy được ở văn phòng chi nhánh.

  2. 支所の窓口は五時までです。

    Quầy của văn phòng chi nhánh làm đến 5 giờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép