Nghĩa tiếng Việt
- chi nhánh, văn phòng chi nhánhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- branch (office)danh từ
- branch (office etc.)danh từ
Cách dùng
"Chi nhánh, văn phòng chi nhánh" (cơ quan công): 「市役所の支所」 — văn phòng chi nhánh thành phố.
Ví dụ
-
住民票は支所でも取れます。
Giấy cư trú cũng lấy được ở văn phòng chi nhánh.
-
支所の窓口は五時までです。
Quầy của văn phòng chi nhánh làm đến 5 giờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép