放牧
ほうぼくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to graze
Chữ Hán trong từ
放
PHÓNG, PHỎNG
On: ホウ
Kun: はな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れる、こ.く、ほう.る
set free; release; fire; shoot; emit; banish; liberate
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
牧
MỤC
On: ボク
Kun: まき
breed; care for; shepherd; feed; pasture
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗