TanroDictionary Sổ từ

散 ばら

TÁN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng lẻ, hàng rờidanh từ · trợ từ
  2. (viết tắt) tiền xu, tiền lẻdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. loose articles (not packaged with other things); bulk items; individual itemsdanh từ · trợ từ
  2. coins; small changedanh từ
  3. scatterchữ Hán

Cách dùng

"Hàng lẻ" (ばら, viết 散): 「ばら売り」 — bán lẻ; 「ばら銭」 — tiền lẻ. Thường viết kana ばら.

Ví dụ

  1. 卵はばら売りもしている。

    Trứng cũng bán lẻ.

  2. ばら銭で払った。

    Trả bằng tiền lẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép