Nghĩa tiếng Việt
- kính trọng, tôn kính, sùng kínhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to show respect for; to revere; to honour; to honor; to worship; to hold in esteemđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- respect, honor, revere, venerateđộng từ
Cách dùng
"Kính trọng": 「先生を敬う」 — kính trọng thầy; 「お年寄りを敬う」 — kính trọng người già; 「神仏を敬う」 — tôn kính thần Phật. Trang trọng hơn 尊敬する.
Ví dụ
-
お年寄りを敬う気持ちが大切だ。
Lòng kính trọng người già là điều quan trọng.
-
彼は両親を深く敬っている。
Anh ấy hết sức kính trọng cha mẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép