TanroDictionary Sổ từ

敬う うやまう

KÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kính trọng, tôn kính, sùng kínhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to show respect for; to revere; to honour; to honor; to worship; to hold in esteemđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. respect, honor, revere, venerateđộng từ

Cách dùng

"Kính trọng": 「先生を敬う」 — kính trọng thầy; 「お年寄りを敬う」 — kính trọng người già; 「神仏を敬う」 — tôn kính thần Phật. Trang trọng hơn 尊敬する.

Ví dụ

  1. お年寄りを敬う気持ちが大切だ。

    Lòng kính trọng người già là điều quan trọng.

  2. 彼は両親を深く敬っている。

    Anh ấy hết sức kính trọng cha mẹ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép