Nghĩa tiếng Việt
- tài liệu, văn liệu tham khảodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- literature; books (reference); documentdanh từ
- research materials, documentsdanh từ
Cách dùng
"Tài liệu, văn liệu tham khảo": 「参考文献」 — tài liệu tham khảo; 「文献を調べる」 — tra cứu tài liệu; 「古い文献」 — văn tịch cổ. Học thuật.
Ví dụ
-
論文の最後に参考文献を載せる。
Liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối luận văn.
-
図書館で関連文献を調べた。
Tôi tra cứu tài liệu liên quan ở thư viện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép