TanroDictionary Sổ từ

文献 ぶんけん

VĂN HIẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài liệu, văn liệu tham khảodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. literature; books (reference); documentdanh từ
  2. research materials, documentsdanh từ

Cách dùng

"Tài liệu, văn liệu tham khảo": 「参考文献」 — tài liệu tham khảo; 「文献を調べる」 — tra cứu tài liệu; 「古い文献」 — văn tịch cổ. Học thuật.

Ví dụ

  1. 論文の最後に参考文献を載せる。

    Liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối luận văn.

  2. 図書館で関連文献を調べた。

    Tôi tra cứu tài liệu liên quan ở thư viện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép