TanroDictionary Sổ từ

断腸 だんちょう

ĐOẠN TRƯỜNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau đứt ruộtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heartbreak; grief; sorrowdanh từ

Cách dùng

"Đau đứt ruột": cố định trong 「断腸の思い」 — đau đớn tột cùng (khi phải đưa ra quyết định khó).

Ví dụ

  1. 断腸の思いで店を閉めることにした。

    Với nỗi đau đứt ruột, tôi quyết định đóng cửa tiệm.

  2. 監督は断腸の思いで彼を外した。

    Huấn luyện viên đau đớn loại anh ấy khỏi đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép