Nghĩa tiếng Việt
- đau đứt ruộtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- heartbreak; grief; sorrowdanh từ
Cách dùng
"Đau đứt ruột": cố định trong 「断腸の思い」 — đau đớn tột cùng (khi phải đưa ra quyết định khó).
Ví dụ
-
断腸の思いで店を閉めることにした。
Với nỗi đau đứt ruột, tôi quyết định đóng cửa tiệm.
-
監督は断腸の思いで彼を外した。
Huấn luyện viên đau đớn loại anh ấy khỏi đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép