TanroDictionary Sổ từ

新兵 しんぺい

TÂN BINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lính mới, tân binhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. new recruit; conscriptdanh từ
  2. new (army) recruit, draftee, conscriptdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「新兵」

新兵

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của tân binh.