TanroDictionary Sổ từ

新著 しんちょ

TÂN TRỨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm mớidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. new work; new book; new publication; newly published bookdanh từ

Cách dùng

"Tác phẩm (sách) mới": 「新著を出版する」 — xuất bản sách mới; 「〜氏の新著」. Văn viết, giới xuất bản.

Ví dụ

  1. 教授の新著が来月出版される。

    Sách mới của giáo sư sẽ được xuất bản tháng sau.

  2. 新著では環境問題を扱っている。

    Cuốn sách mới đề cập vấn đề môi trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép