Nghĩa tiếng Việt
- tác phẩm mớidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- new work; new book; new publication; newly published bookdanh từ
Cách dùng
"Tác phẩm (sách) mới": 「新著を出版する」 — xuất bản sách mới; 「〜氏の新著」. Văn viết, giới xuất bản.
Ví dụ
-
教授の新著が来月出版される。
Sách mới của giáo sư sẽ được xuất bản tháng sau.
-
新著では環境問題を扱っている。
Cuốn sách mới đề cập vấn đề môi trường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép