TanroDictionary Sổ từ

新雪 しんせつ

TÂN TUYẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyết mới rơidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fresh snow; new snowdanh từ

Cách dùng

"Tuyết mới rơi": 「新雪を踏む」 — giẫm lên tuyết mới; 「新雪のゲレンデ」 — dốc trượt tuyết mới (dân trượt tuyết rất thích).

Ví dụ

  1. 朝起きると庭が新雪に覆われていた。

    Sáng dậy thấy vườn phủ đầy tuyết mới.

  2. 新雪の上を滑るのは気持ちいい。

    Trượt trên tuyết mới rất sướng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép