Nghĩa tiếng Việt
- hình vuôngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- squaredanh từ · trợ từ
- rectangledanh từ
Cách dùng
"Hình vuông, hình chữ nhật" (văn viết, thuật ngữ): 「方形の土地」 — mảnh đất hình vuông; 「長方形」 — hình chữ nhật; 「正方形」 — hình vuông. Đời thường dùng 四角.
Ví dụ
-
古墳の中には方形のものもある。
Trong các gò mộ cổ cũng có những gò hình vuông.
-
方形の窓から光が差し込む。
Ánh sáng chiếu vào qua khung cửa sổ hình vuông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép