TanroDictionary Sổ từ

方形 ほうけい

PHƯƠNG HÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình vuôngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. squaredanh từ · trợ từ
  2. rectangledanh từ

Cách dùng

"Hình vuông, hình chữ nhật" (văn viết, thuật ngữ): 「方形の土地」 — mảnh đất hình vuông; 「長方形」 — hình chữ nhật; 「正方形」 — hình vuông. Đời thường dùng 四角.

Ví dụ

  1. 古墳の中には方形のものもある。

    Trong các gò mộ cổ cũng có những gò hình vuông.

  2. 方形の窓から光が差し込む。

    Ánh sáng chiếu vào qua khung cửa sổ hình vuông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép