a place where a 神輿 (mikoshi, “portable shrine”) spends a temporary time outside of the 本宮 (hongū, “main shrine building”) during a 祭り (matsuri, “festival”)danh từ
Cách dùng
"Chuyến đi, du lịch" (sắc thái văn chương, cảm xúc): 「旅に出る」 — lên đường đi xa; 「一人旅」 — du lịch một mình; 「旅先」 — nơi đến. 「旅行」 trung tính, thực tế hơn. Ngạn ngữ 「かわいい子には旅をさせよ」 — thương con cho con đi xa.
Ví dụ
来月、一人旅に出るつもりだ。
Tháng sau tôi định đi du lịch một mình.
旅先で素敵な人に出会った。
Tôi gặp một người tuyệt vời ở nơi du lịch.
1694, 松尾芭蕉 Matsuo Bashō
旅に病んで夢は枯野をかけ廻る。
Tabi ni yande yume wa kareno o kakemeguru.
Anxious to go journeying, my dreams run through the desolate fields.