Nghĩa tiếng Việt
- lữ khách, khách du lịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- traveller; traveler; wayfarer; touristdanh từ
- one who travels: a travelerdanh từ
Cách dùng
"Lữ khách": 「旅人を泊める」 — cho khách lỡ đường trọ. Văn chương hơn 旅行者、観光客.
Ví dụ
-
村人は旅人を温かく迎えた。
Dân làng đón tiếp lữ khách nồng hậu.
-
彼は人生の旅人のように生きた。
Ông sống như một lữ khách của cuộc đời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「旅人」
旅人
たびにん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỮ NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ itinerant (esp. itinerant gambler); drifter; nomad; rover
-
danh từ one who is constantly going from one place to another:; a migrant worker
-
danh từ one who is constantly going from one place to another:; an itinerant, especially someone like a gambler, mountebank or peddler
旅人
たびと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỮ NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ one who travels: a traveler
-
tên riêng Ōtomo no Tabito, an ancient Japanese noble
旅人
たびうど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỮ NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ one who travels: a traveler
旅人
たびゅうど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỮ NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ one who travels: a traveler
旅人
りょじん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LỮ NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ in ancient China, an official title, referring to a commoner in an official government position
-
danh từ one who travels: a traveler