Nghĩa tiếng Việt
- hằng ngàytrợ từ
- những ngày (tuổi trẻ...)danh từ
- ngày qua ngàytrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- daily; everydaytrợ từ
- days (e.g. of one's youth)danh từ
- every day; day after day; day by day; from day to daytrạng từ
Cách dùng
"Hằng ngày; những ngày": 「日々の生活」 — cuộc sống hằng ngày; 「日々努力する」 — nỗ lực mỗi ngày; 「楽しい日々」 — những ngày vui. Văn hơi trang trọng hơn 毎日.
Ví dụ
-
日々の努力が大切だ。
Nỗ lực mỗi ngày là điều quan trọng.
-
留学中は楽しい日々を過ごした。
Tôi đã có những ngày vui vẻ khi du học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép