TanroDictionary Sổ từ

日々 ひび

NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hằng ngàytrợ từ
  2. những ngày (tuổi trẻ...)danh từ
  3. ngày qua ngàytrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. daily; everydaytrợ từ
  2. days (e.g. of one's youth)danh từ
  3. every day; day after day; day by day; from day to daytrạng từ

Cách dùng

"Hằng ngày; những ngày": 「日々の生活」 — cuộc sống hằng ngày; 「日々努力する」 — nỗ lực mỗi ngày; 「楽しい日々」 — những ngày vui. Văn hơi trang trọng hơn 毎日.

Ví dụ

  1. 日々の努力が大切だ。

    Nỗ lực mỗi ngày là điều quan trọng.

  2. 留学中は楽しい日々を過ごした。

    Tôi đã có những ngày vui vẻ khi du học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép