Nghĩa tiếng Việt
- công việc hằng ngày, bài học hằng ngàydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- daily routine; daily work; daily lessondanh từ
Cách dùng
"Việc làm hằng ngày, thói quen hằng ngày": 「〜を日課にする」 — biến ~ thành thói quen hằng ngày; 「朝の散歩が日課だ」.
Ví dụ
-
毎朝のジョギングが日課になっている。
Chạy bộ mỗi sáng đã thành thói quen hằng ngày.
-
日記を書くことを日課にしている。
Tôi coi việc viết nhật ký là việc hằng ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép