Nghĩa tiếng Việt
- tôn chỉ, mục đích chính, trọng tâmdanh từ
- ý chính, nội dungdanh từ
- chỉ thị, ý muốndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- principle; aim; main purpose; central part; pillardanh từ
- purport; gist; drift; meaningdanh từ
- instructions; orders; intention; wishesdanh từ
- deliciouschữ Hán
- appetizingchữ Hán
- cleverchữ Hán
- principle; aim; purposedanh từ
Cách dùng
"Ý chính, nội dung; tôn chỉ": 「〜という旨を伝える」 — truyền đạt nội dung rằng...; 「その旨」 — điều đó; 「〜を旨とする」 — lấy ... làm tôn chỉ. Văn viết, thư từ công việc. Phân biệt với 旨い (ngon).
Ví dụ
-
欠席する旨を先生に伝えた。
Tôi đã báo với thầy là sẽ vắng mặt.
-
当店は安全を旨としております。
Cửa hàng chúng tôi lấy sự an toàn làm tôn chỉ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép