TanroDictionary Sổ từ

早 はや

TẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã, rồi, giờ đãtrạng từ
  2. nhanh, sớmtiền tố · hậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. already; now; by this timetrạng từ
  2. quick; early; fast; rapidtiền tố · hậu tố · danh từ

Cách dùng

"Đã, rồi" (đọc はや, phó từ): 「早三年が過ぎた」 — thế mà đã 3 năm trôi qua; 「もはや」 — giờ đã. Diễn tả thời gian trôi nhanh bất ngờ, văn viết. Khẩu ngữ dùng もう.

Ví dụ

  1. 日本に来てから早五年になる。

    Kể từ khi đến Nhật, thế mà đã 5 năm.

  2. 今年も早半分が終わった。

    Năm nay cũng đã hết một nửa rồi.

  3. はや数日

    a few days from now

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép