Nghĩa tiếng Việt
- bói dịch (bằng que cỏ thi)danh từ
- (viết tắt) Kinh Dịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- type of cleromancy divination (described in the Book of Changes) performed with long sticksdanh từ
- The Book of Changes; Yijing; I Chingdanh từ
- divination; fortune-tellingdanh từ
- short for 易経 (Ekikyō, “I Ching (Chinese classic text)”)tên riêng
- exchangeaffix
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「易」
易
い
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DỊ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sự dễ dàng
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ easiness
-
danh từ something easy to do; easiness
-
affix easy; simple
Chữ Hán trong từ
易
DỊCH, DỊ
On: エキ、イ
Kun: やさ.しい、やす.い
easy; ready to; simple; fortune-telling; divination
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗