TanroDictionary Sổ từ

易 えき

DỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bói dịch (bằng que cỏ thi)danh từ
  2. (viết tắt) Kinh Dịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. type of cleromancy divination (described in the Book of Changes) performed with long sticksdanh từ
  2. The Book of Changes; Yijing; I Chingdanh từ
  3. divination; fortune-tellingdanh từ
  4. short for 易経 (Ekikyō, “I Ching (Chinese classic text)”)tên riêng
  5. exchangeaffix

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「易」

易

い

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sự dễ dàng

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ easiness
  2. danh từ something easy to do; easiness
  3. affix easy; simple

Chữ Hán trong từ

易
DỊCH, DỊ On: エキ、イ Kun: やさ.しい、やす.い easy; ready to; simple; fortune-telling; divination 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗