TanroDictionary Sổ từ

昨晩 さくばん

TẠC VÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối quadanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. last nightdanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Tối qua" — hơi trang trọng hơn 昨日の夜, gần 昨夜/夕べ: 「昨晩は遅くまで」 — tối qua đến khuya.

Ví dụ

  1. 昨晩はよく眠れましたか。

    Tối qua anh ngủ có ngon không?

  2. 昨晩、友達から電話があった。

    Tối qua bạn tôi gọi điện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép