Nghĩa tiếng Việt
- tối quadanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- last nightdanh từ · trạng từ
Cách dùng
"Tối qua" — hơi trang trọng hơn 昨日の夜, gần 昨夜/夕べ: 「昨晩は遅くまで」 — tối qua đến khuya.
Ví dụ
-
昨晩はよく眠れましたか。
Tối qua anh ngủ có ngon không?
-
昨晩、友達から電話があった。
Tối qua bạn tôi gọi điện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép