Nghĩa tiếng Việt
- sao Mão, chòm Tua Rua (Pleiades)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese "Hairy Head" constellation (one of the 28 mansions); Pleiades; Seven Sistersdanh từ
- the Pleiades (star cluster)chữ Hán
- the Pleiades star cluster, one of the Twenty-Eight Mansionstên riêng
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Chòm sao Tua Rua (Pleiades)" (すばる): 「昴が見える」 — nhìn thấy chòm Tua Rua. Thường viết すばる.
Ví dụ
-
冬の夜空に昴が輝いている。
Chòm Tua Rua tỏa sáng trên bầu trời đêm đông.
-
昴は肉眼でも見える。
Có thể nhìn thấy chòm Tua Rua bằng mắt thường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「昴」
昴
すまる
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MÃO
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng the Pleiades star cluster, one of the Twenty-Eight Mansions
-
tên riêng a male given name
昴
ぼう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MÃO
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng the Hairy Head constellation, one of the Twenty-Eight Mansions, corresponding to the Pleiades star cluster in English
昴
たかし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MÃO
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
昴
のぼる
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MÃO
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name