Nghĩa tiếng Việt
- đôi khi, thỉnh thoảngcụm từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- at times; occasionallycụm từ · trạng từ
Cách dùng
"Đôi khi, có lúc": 「時には休むことも必要だ」 — đôi khi cũng cần nghỉ ngơi. Thường dùng trong lời khuyên, nhấn mạnh trường hợp ngoại lệ. 時々 trung tính hơn về tần suất.
Ví dụ
-
時には息抜きも大切です。
Đôi khi xả hơi cũng quan trọng.
-
時には失敗することもある。
Có lúc cũng thất bại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép