TanroDictionary Sổ từ

時には ときには

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đôi khi, thỉnh thoảngcụm từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. at times; occasionallycụm từ · trạng từ

Cách dùng

"Đôi khi, có lúc": 「時には休むことも必要だ」 — đôi khi cũng cần nghỉ ngơi. Thường dùng trong lời khuyên, nhấn mạnh trường hợp ngoại lệ. 時々 trung tính hơn về tần suất.

Ví dụ

  1. 時には息抜きも大切です。

    Đôi khi xả hơi cũng quan trọng.

  2. 時には失敗することもある。

    Có lúc cũng thất bại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép