TanroDictionary Sổ từ

普 ふ

PHỔ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) tài khoản tiền gửi thông thườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ordinary bank accountdanh từ
  2. general; universalchữ Hán

Cách dùng

"Tài khoản thường" (ふ, viết tắt 普通預金): trên giấy chuyển khoản 「普・当」 — thường/vãng lai. Cũng là tắt 「普通列車」 — tàu thường.

Ví dụ

  1. 口座種別:普

    Loại tài khoản: thường

  2. 振込先は普通口座でお願いします。

    Xin chuyển vào tài khoản thường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép