Nghĩa tiếng Việt
- nụ cười rạng rỡdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- beaming smiledanh từ
Cách dùng
"Nụ cười rạng rỡ": cụm từ 晴れやか (tươi sáng, thanh thản) + 笑顔. Hay dùng khi tả người vui sau thành công: 「晴れやかな笑顔を見せる」.
Ví dụ
-
卒業生たちは晴れやかな笑顔を見せた。
Các tân cử nhân nở nụ cười rạng rỡ.
-
優勝した選手は晴れやかな笑顔で記者会見に臨んだ。
Vận động viên vô địch tham dự họp báo với nụ cười rạng rỡ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép