TanroDictionary Sổ từ

暇 ひま

HẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian rảnh, lúc rỗidanh từ
  2. thời gian (cần để làm gì)danh từ
  3. kỳ nghỉ, nghỉ phépdanh từ
  4. sự cho thôi việc, ly hôndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spare time; free time; leisuredanh từ
  2. time (it takes to do something); time requireddanh từ
  3. time off; leave; vacation; holidaydanh từ
  4. dismissal; firing; severance; divorcedanh từ
  5. free; not busy; unoccupied; idletính từ な
  6. slow (business); slack; dulltính từ な
  7. to be free; to be not busy; to be available; to be doing nothingđộng từ する · ngoại động từ
  8. restchữ Hán

Cách dùng

"Thời gian rảnh": 「暇がある/ない」 — có/không có thời gian rảnh; 「暇をつぶす」 — giết thời gian; 「暇な時」 — lúc rảnh; 「お暇する」 — xin phép cáo từ. Dùng như tính từ な: 暇な人. Nói với người trên nên dùng 時間がある.

Ví dụ

  1. 暇な時に電話してください。

    Lúc nào rảnh thì gọi cho tôi nhé.

  2. 忙しくて本を読む暇もない。

    Bận đến mức không có thời gian đọc sách.

  3. 買う間にも色々気が変るので、思ったより暇がかかりました。

    While shopping we couldn't make our minds up, and so it took longer than expected.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「暇」

暇

いとま

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ thời gian rảnh
  2. danh từ kỳ nghỉ, nghỉ phép
  3. danh từ (cũ) sự từ chức, sa thải, ly hôn
  4. danh từ sự cáo từ, từ biệt

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ (spare) time; free time; leisure
  2. danh từ time off; leave; vacation; holiday
  3. danh từ resignation; dismissal; divorce
  4. danh từ leaving; taking one's leave; farewell
  5. danh từ paid vacation
  6. danh từ loss of one's job

Cách dùng

"Thời gian rảnh; nghỉ phép; từ biệt" (ひま/いとま): 「暇がある」 — có thời gian; 「暇つぶし」 — giết thời gian; 「お暇する」 (いとま) — xin phép ra về.

Từ gần nghĩa: 余暇休み

Từ trái nghĩa: 忙しい

Ví dụ

  • 今週末は暇ですか。Cuối tuần này bạn rảnh không?
  • そろそろお暇いたします。Tôi xin phép về ạ.

Chữ Hán trong từ

暇
HẠ On: カ Kun: ひま、いとま spare time; rest; leisure; time; leave of absence 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗