time (it takes to do something); time requireddanh từ
time off; leave; vacation; holidaydanh từ
dismissal; firing; severance; divorcedanh từ
free; not busy; unoccupied; idletính từ な
slow (business); slack; dulltính từ な
to be free; to be not busy; to be available; to be doing nothingđộng từ する · ngoại động từ
restchữ Hán
Cách dùng
"Thời gian rảnh": 「暇がある/ない」 — có/không có thời gian rảnh; 「暇をつぶす」 — giết thời gian; 「暇な時」 — lúc rảnh; 「お暇する」 — xin phép cáo từ. Dùng như tính từ な: 暇な人. Nói với người trên nên dùng 時間がある.
Ví dụ
暇な時に電話してください。
Lúc nào rảnh thì gọi cho tôi nhé.
忙しくて本を読む暇もない。
Bận đến mức không có thời gian đọc sách.
買う間にも色々気が変るので、思ったより暇がかかりました。
While shopping we couldn't make our minds up, and so it took longer than expected.