暗算
あんざんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to perform mental arithmetic
Chữ Hán trong từ
暗
ÁM
On: アン
Kun: くら.い、くら.む、くれ.る
darkness; disappear; shade; informal; grow dark; be blinded
13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
算
TOÁN
On: サン
Kun: そろ
calculate; divining; number; abacus; probability
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗