TanroDictionary Sổ từ

暦 こよみ

LỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch, niên lịchdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. calendar; almanacdanh từ · hậu tố
  2. a calendardanh từ
  3. an almanacdanh từ

Cách dùng

"Lịch": 「暦の上では春」 — theo lịch thì đã sang xuân; 「旧暦」 — âm lịch; 「西暦」 — dương lịch. Lịch treo tường thường gọi カレンダー.

Ví dụ

  1. 暦の上ではもう秋だが、まだ暑い。

    Theo lịch thì đã sang thu nhưng trời vẫn nóng.

  2. 旧暦の正月を祝う国も多い。

    Nhiều nước đón Tết theo âm lịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép