Nghĩa tiếng Việt
- hoàng hôn, chiều tốidanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
- cuối (mùa, thời kỳ)danh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
- cuối nămdanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- sunset; sundown; nightfall; duskdanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
- end; closedanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
- year-end; end of the yeardanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
- about the end of a certain period of timedanh từ
- 眩れ, 暗れ, 昏れ: imperfective and stem (or continuative) forms of 暮れる (kureru)động từ
Cách dùng
"Chiều tối; cuối": 「日の暮れ」 — lúc chạng vạng; 「秋の暮れ」 — cuối thu. Thường nhất: "cuối năm" 「年の暮れ」; 「暮れのご挨拶」.
Ví dụ
-
年の暮れは何かと忙しい。
Cuối năm việc gì cũng bận rộn.
-
暮れには実家に帰る予定だ。
Cuối năm tôi định về quê.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép