TanroDictionary Sổ từ

暮れ くれ

MỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng hôn, chiều tốidanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
  2. cuối (mùa, thời kỳ)danh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
  3. cuối nămdanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. sunset; sundown; nightfall; duskdanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
  2. end; closedanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
  3. year-end; end of the yeardanh từ · trạng từ · trợ từ · hậu tố
  4. about the end of a certain period of timedanh từ
  5. 眩れ, 暗れ, 昏れ: imperfective and stem (or continuative) forms of 暮れる (kureru)động từ

Cách dùng

"Chiều tối; cuối": 「日の暮れ」 — lúc chạng vạng; 「秋の暮れ」 — cuối thu. Thường nhất: "cuối năm" 「年の暮れ」; 「暮れのご挨拶」.

Ví dụ

  1. 年の暮れは何かと忙しい。

    Cuối năm việc gì cũng bận rộn.

  2. 暮れには実家に帰る予定だ。

    Cuối năm tôi định về quê.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép