Nghĩa tiếng Việt
sự thay đổi nhân sự, cách chức, thay thế (bộ trưởng) danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
change (of personnel); reshuffle (e.g. of a cabinet); shake-up; dismissal (e.g. of a minister); replacement danh từ · động từ する · ngoại động từ
reshuffle danh từ
dismissal danh từ
Cách dùng
"Thay thế, cách chức" (nhân sự cấp cao): 「大臣を更迭する」 — thay bộ trưởng; 「監督が更迭された」 — HLV bị sa thải. Từ tin tức.
Ví dụ
失言した大臣が更迭された。
Bộ trưởng lỡ lời đã bị cách chức.
成績不振で監督が更迭された。
Vì thành tích kém, huấn luyện viên bị thay.
内閣の更迭
a reshuffle of the cabinet
監督の更迭
a dismissal of the manager
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「更迭 」
Nghĩa tiếng Anh
động từ to reshuffle
động từ to dismiss
Chữ Hán trong từ
更
CANH, CÁNH
On: コウ
Kun: さら、さら.に、ふ.ける、ふ.かす
grow late; night watch; sit up late; of course; renew; renovate; again; more and more; further
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗