TanroDictionary Sổ từ

更迭 こうてつ

CANH ĐIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thay đổi nhân sự, cách chức, thay thế (bộ trưởng)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. change (of personnel); reshuffle (e.g. of a cabinet); shake-up; dismissal (e.g. of a minister); replacementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. reshuffledanh từ
  3. dismissaldanh từ

Cách dùng

"Thay thế, cách chức" (nhân sự cấp cao): 「大臣を更迭する」 — thay bộ trưởng; 「監督が更迭された」 — HLV bị sa thải. Từ tin tức.

Ví dụ

  1. 失言した大臣が更迭された。

    Bộ trưởng lỡ lời đã bị cách chức.

  2. 成績不振で監督が更迭された。

    Vì thành tích kém, huấn luyện viên bị thay.

  3. 内閣の更迭

    a reshuffle of the cabinet

  4. 監督の更迭

    a dismissal of the manager

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「更迭」

更迭

こうてつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to reshuffle
  2. động từ to dismiss

Chữ Hán trong từ

更
CANH, CÁNH On: コウ Kun: さら、さら.に、ふ.ける、ふ.かす grow late; night watch; sit up late; of course; renew; renovate; again; more and more; further 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
迭
ĐIỆT On: テツ Kun: – transfer; alternation 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗