TanroDictionary Sổ từ

最初 さいしょ

TỐI SƠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu tiên, lúc đầu; ban đầutrợ từ · danh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beginning; outset; first; onsettrợ từ · danh từ · trạng từ
  2. firstlyadv
  3. first, the beginning, the startdanh từ

Cách dùng

"Đầu tiên, lúc đầu": 「最初は〜」 — lúc đầu thì…; 「最初から」 — từ đầu; 「最初に」 — trước tiên. Gần はじめ nhưng nhấn "thứ nhất" trong thứ tự.

Ví dụ

  1. 最初は日本語が全然分からなかった。

    Lúc đầu tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.

  2. もう一度最初からやり直そう。

    Hãy làm lại từ đầu một lần nữa.

  3. 自分は最初その横顔を見た時、これが病人の顔だろうかと疑った。

    When I first saw the face in profile, I suspected that it might be the face of a sick person.

  4. これが若い文士が父を見ての最初の言葉であつた。

    These were the first words that the man of letters uttered upon seeing his father.

  5. 彼の自白は最初から最後まで同じ調子で貫いていました。

    His confession maintained the same tone from beginning to end.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép