Nghĩa tiếng Việt
- đầu tiên, lúc đầu; ban đầutrợ từ · danh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- beginning; outset; first; onsettrợ từ · danh từ · trạng từ
- firstlyadv
- first, the beginning, the startdanh từ
Cách dùng
"Đầu tiên, lúc đầu": 「最初は〜」 — lúc đầu thì…; 「最初から」 — từ đầu; 「最初に」 — trước tiên. Gần はじめ nhưng nhấn "thứ nhất" trong thứ tự.
Ví dụ
-
最初は日本語が全然分からなかった。
Lúc đầu tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.
-
もう一度最初からやり直そう。
Hãy làm lại từ đầu một lần nữa.
-
自分は最初その横顔を見た時、これが病人の顔だろうかと疑った。
When I first saw the face in profile, I suspected that it might be the face of a sick person.
-
これが若い文士が父を見ての最初の言葉であつた。
These were the first words that the man of letters uttered upon seeing his father.
-
彼の自白は最初から最後まで同じ調子で貫いていました。
His confession maintained the same tone from beginning to end.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép