TanroDictionary Sổ từ

最大 さいだい

TỐI ĐẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớn nhất; tối đadanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. biggest; greatest; largest; maximumdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Lớn nhất, tối đa": 「最大限」 — mức tối đa; 「世界最大」 — lớn nhất thế giới; 「最大の原因」 — nguyên nhân lớn nhất.

Ví dụ

  1. この湖は日本最大だ。

    Hồ này lớn nhất Nhật Bản.

  2. 能力を最大限に発揮する。

    Phát huy năng lực tới mức tối đa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép