Nghĩa tiếng Việt
- lớn nhất; tối đadanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- biggest; greatest; largest; maximumdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Lớn nhất, tối đa": 「最大限」 — mức tối đa; 「世界最大」 — lớn nhất thế giới; 「最大の原因」 — nguyên nhân lớn nhất.
Ví dụ
-
この湖は日本最大だ。
Hồ này lớn nhất Nhật Bản.
-
能力を最大限に発揮する。
Phát huy năng lực tới mức tối đa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép