Nghĩa tiếng Việt
- thích hợp nhất; tối ưutính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- most suitable; optimum; optimal; besttính từ な · trợ từ · danh từ
- optimal, most appropriate, best suitedtính từ い
- the best, the optimumdanh từ
Cách dùng
"Thích hợp nhất, tối ưu": 「〜に最適だ」 — rất lý tưởng cho…; 「最適化」 — tối ưu hóa.
Ví dụ
-
この公園はピクニックに最適だ。
Công viên này lý tưởng cho dã ngoại.
-
システムを最適化する。
Tối ưu hóa hệ thống.
-
その選択は最適とはいえない。
The choice is not the best.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép