TanroDictionary Sổ từ

最適 さいてき

TỐI THÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích hợp nhất; tối ưutính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. most suitable; optimum; optimal; besttính từ な · trợ từ · danh từ
  2. optimal, most appropriate, best suitedtính từ い
  3. the best, the optimumdanh từ

Cách dùng

"Thích hợp nhất, tối ưu": 「〜に最適だ」 — rất lý tưởng cho…; 「最適化」 — tối ưu hóa.

Ví dụ

  1. この公園はピクニックに最適だ。

    Công viên này lý tưởng cho dã ngoại.

  2. システムを最適化する。

    Tối ưu hóa hệ thống.

  3. その選択は最適とはいえない。

    The choice is not the best.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép