有
うNghĩa tiếng Việt
- danh từ (Phật giáo) hữu (sự tồn tại)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ bhava (becoming, existence)
- affix exist
Chữ Hán trong từ
有
HỮU, DỰU
On: ユウ、ウ
Kun: あ.る
possess; have; exist; happen; occur; approx
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗