TanroDictionary Sổ từ

有 ゆう

HỮU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tồn tại, hữudanh từ
  2. sự sở hữu, códanh từ · tiền tố
  3. công ty trách nhiệm hữu hạn (gọi tắt)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. existencedanh từ
  2. possession; havingdanh từ · tiền tố
  3. limited companydanh từ
  4. have; possess; ownchữ Hán
  5. to exist; to bring into existencechữ Hán
  6. keep; maintainchữ Hán
  7. happen; occurchữ Hán
  8. existaffix

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「有」

有

う

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (Phật giáo) hữu (sự tồn tại)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ bhava (becoming, existence)
  2. affix exist

Chữ Hán trong từ

有
HỮU, DỰU On: ユウ、ウ Kun: あ.る possess; have; exist; happen; occur; approx 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

有

なお

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

有
HỮU, DỰU On: ユウ、ウ Kun: あ.る possess; have; exist; happen; occur; approx 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗