Nghĩa tiếng Việt
- có hại, độc hạitính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- harmful; hazardoustính từ な · danh từ
- harmful, nocuoustính từ い
- toxictính từ い
- harmfulnessdanh từ
Cách dùng
"Có hại, độc hại": 「有害物質」 — chất độc hại; 「健康に有害」 — có hại cho sức khoẻ; 「有害サイト」 — trang web độc hại. Trang trọng hơn 害がある / 体に悪い.
Ví dụ
-
たばこの煙は健康に有害だ。
Khói thuốc lá có hại cho sức khoẻ.
-
工場から有害物質が流出した。
Chất độc hại đã rò rỉ ra từ nhà máy.
-
ダイオキシンは有害な環境汚染物質で、焼却炉からの排出によって発生してしまいます。
Dioxins are harmful environmental pollutants that are generated by emissions from incinerators.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép