TanroDictionary Sổ từ

有害 ゆうがい

HỮU HẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có hại, độc hạitính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. harmful; hazardoustính từ な · danh từ
  2. harmful, nocuoustính từ い
  3. toxictính từ い
  4. harmfulnessdanh từ

Cách dùng

"Có hại, độc hại": 「有害物質」 — chất độc hại; 「健康に有害」 — có hại cho sức khoẻ; 「有害サイト」 — trang web độc hại. Trang trọng hơn 害がある / 体に悪い.

Ví dụ

  1. たばこの煙は健康に有害だ。

    Khói thuốc lá có hại cho sức khoẻ.

  2. 工場から有害物質が流出した。

    Chất độc hại đã rò rỉ ra từ nhà máy.

  3. ダイオキシンは有害な環境汚染物質で、焼却炉からの排出によって発生してしまいます。

    Dioxins are harmful environmental pollutants that are generated by emissions from incinerators.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép