Nghĩa tiếng Việt
- chịu thuếdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- taxabledanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Chịu thuế": 「有税品」 — hàng chịu thuế. Văn bản thuế, hải quan.
Ví dụ
-
この品物は有税です。
Mặt hàng này phải chịu thuế.
-
有税品と無税品を分けて申告する。
Khai báo tách hàng chịu thuế và không chịu thuế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép