TanroDictionary Sổ từ

有税 ゆうぜい

HỮU THUẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu thuếdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. taxabledanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Chịu thuế": 「有税品」 — hàng chịu thuế. Văn bản thuế, hải quan.

Ví dụ

  1. この品物は有税です。

    Mặt hàng này phải chịu thuế.

  2. 有税品と無税品を分けて申告する。

    Khai báo tách hàng chịu thuế và không chịu thuế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép