TanroDictionary Sổ từ

朔 さく

SÓC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trăng nondanh từ
  2. ngày mùng một âm lịchdanh từ
  3. lịch và chiếu chỉ năm mới (Trung Quốc cổ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. new moondanh từ
  2. first day of the lunar monthdanh từ
  3. next year's calendar and decrees (in ancient China; distributed by the Emperor at year's end)danh từ
  4. the first day of the lunar monthchữ Hán
  5. northchữ Hán

Cách dùng

"Ngày mồng một; trăng non" (さく): 「朔日」 (ついたち) — mùng một; 「朔望」 — sóc vọng (trăng non và trăng rằm).

Ví dụ

  1. 旧暦の朔は新月の日だ。

    Ngày sóc âm lịch là ngày trăng non.

  2. 朔望の周期は約二十九日半だ。

    Chu kỳ sóc vọng khoảng 29,5 ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép