Nghĩa tiếng Việt
- trăng nondanh từ
- ngày mùng một âm lịchdanh từ
- lịch và chiếu chỉ năm mới (Trung Quốc cổ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- new moondanh từ
- first day of the lunar monthdanh từ
- next year's calendar and decrees (in ancient China; distributed by the Emperor at year's end)danh từ
- the first day of the lunar monthchữ Hán
- northchữ Hán
Cách dùng
"Ngày mồng một; trăng non" (さく): 「朔日」 (ついたち) — mùng một; 「朔望」 — sóc vọng (trăng non và trăng rằm).
Ví dụ
-
旧暦の朔は新月の日だ。
Ngày sóc âm lịch là ngày trăng non.
-
朔望の周期は約二十九日半だ。
Chu kỳ sóc vọng khoảng 29,5 ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép