TanroDictionary Sổ từ

未 み

VỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa, vị (tiền tố: chưa ...)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. not yet; un-tiền tố
  2. un-; in- (not yet)tiền tố
  3. the Sheep, the eighth of the twelve Earthly Branchestên riêng

Cách dùng

"Chưa" (tiền tố み): 「未成年」 — vị thành niên; 「未経験」 — chưa có kinh nghiệm; 「未完成」 — chưa hoàn thành; 「未確認」 — chưa xác nhận. Khác 不 (không) và 非 (phi).

Ví dụ

  1. 未成年の飲酒は法律で禁止されている。

    Uống rượu ở tuổi vị thành niên bị pháp luật cấm.

  2. 未経験でも応募できます。

    Chưa có kinh nghiệm cũng có thể ứng tuyển.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「未」

未

ひつじ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Mùi (con giáp thứ tám, con dê)
  2. danh từ (cổ) giờ Mùi (khoảng 1–3 giờ chiều)
  3. danh từ (cổ) hướng nam tây nam
  4. danh từ (cổ) tháng sáu âm lịch

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the Sheep (eighth sign of the Chinese zodiac); the Ram; the Goat
  2. danh từ hour of the Sheep (around 2pm, 1-3pm, or 2-4pm)
  3. danh từ south-southwest
  4. danh từ sixth month of the lunar calendar
  5. chữ Hán not yet (いまだ, いまだ…ず, まだ)
  6. chữ Hán the Sheep (ひつじ)
  7. tên riêng the Sheep, the eighth of the twelve Earthly Branches

Chữ Hán trong từ

未
VỊ, MÙI On: ミ、ビ Kun: いま.だ、ま.だ、ひつじ un-; not yet; hitherto; still; even now; sign of the ram; 1-3PM; eighth sign of Chinese zodiac 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗