TanroDictionary Sổ từ

杭 くい

HÀNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cọc, cộtdanh từ
  2. gốc câydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stake; post; pile; picketdanh từ
  2. stumpdanh từ
  3. to cross (via water)chữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép