TanroDictionary Sổ từ

東京証券取引所 とうきょうしょうけんとりひきじょ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Tokyo Stock Exchange; TSEdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép