Nghĩa tiếng Việt
- Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Tokyo Stock Exchange; TSEdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép