TanroDictionary Sổ từ

東欧 とうおう

ĐÔNG ÂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đông Âudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Eastern Europedanh từ
  2. Eastern Europe (a socio-political geographical area of eastern Europe usually including the European countries to the east of Germany, Austria and Italy, and to the west of the Urals)tên riêng

Cách dùng

"Đông Âu": 「東欧諸国」 — các nước Đông Âu; 「東欧革命」 — cách mạng Đông Âu (1989). Đối lập 西欧. Văn viết, tin tức.

Ví dụ

  1. 彼は東欧を旅行した。

    Anh ấy đã đi du lịch Đông Âu.

  2. 東欧諸国の経済が成長している。

    Kinh tế các nước Đông Âu đang tăng trưởng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép