Nghĩa tiếng Việt
- cây thôngdanh từ
- hạng cao nhất (trong ba hạng tùng – trúc – mai)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pine tree (Pinus spp.)danh từ
- highest (of a three-tier ranking system)danh từ
- a pine treedanh từ
- a pine branch decorated for the celebration of New Yeardanh từ
- the highest rank of a 3-tier ranking systemdanh từ
- a 家紋 (“crest”) in the shape of pine branches or needlesdanh từ
- the suit of pine in a hanafuda deck, representing the month of January and the number onedanh từ
- synonym of 松明 (taimatsu, “torch made of a pine branch”)danh từ
Cách dùng
"Cây thông" (まつ): 「松の木」 — cây thông; 「門松」 — cành thông trang trí Tết; 「松竹梅」 — tùng-trúc-mai, dùng để xếp hạng (松 là hạng cao nhất) ở nhà hàng.
Ví dụ
-
お正月には門に松を飾る。
Ngày Tết người ta trang trí thông ở cổng.
-
一番高い松コースを注文した。
Tôi gọi suất hạng 'Tùng' đắt nhất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép