Nghĩa tiếng Việt
- tấm ván, tấm gỗdanh từ
- tấm (kim loại), tấm kính, phiếndanh từ
- cái thớtdanh từ
- đầu bếp (ẩm thực Nhật cao cấp)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- board; plankdanh từ
- sheet (of metal); plate (of glass); pane; slabdanh từ
- cutting board; chopping boarddanh từ
- chef (esp. of high-end Japanese cuisine); cookdanh từ
- stage (i.e. at a theatre)danh từ
- short for 俎板danh từ
- short for 板前danh từ
- short for 板場danh từ
Cách dùng
"Tấm ván, tấm phẳng": 「板張り」 — lát ván; 「まな板」 — cái thớt; 「黒板」 — bảng đen; 「鉄板」 — tấm sắt / chắc chắn (khẩu ngữ). 「板につく」 — thành thạo, trông ra dáng. Trong nhà hàng Nhật 「板前」 = đầu bếp.
Ví dụ
-
床に板を張った。
Tôi lát ván xuống sàn.
-
彼もすっかり先生が板についてきた。
Anh ấy giờ đã hoàn toàn ra dáng thầy giáo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép