Nghĩa tiếng Việt
- khung, khuôn khổdanh từ · hậu tố
- đường viền, ôdanh từ · hậu tố
- giới hạn, hạn mức, chỉ tiêudanh từ · hậu tố
- phạm trù, hạng, nhómdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- frame; frameworkdanh từ · hậu tố
- border; boxdanh từ · hậu tố
- limit; restriction; quotadanh từ · hậu tố
- category; bracket; classdanh từ · hậu tố
- time slot (in a broadcasting schedule)danh từ · hậu tố
- stream; livestream; live stream; live (online) broadcastdanh từ · hậu tố
- spool (of thread); reeldanh từ
- frame (such as a picture frame)danh từ
Cách dùng
"Khung; giới hạn": 「窓枠」 — khung cửa sổ; 「枠で囲む」 — đóng khung; 「予算の枠」 — hạn mức ngân sách; 「枠にとらわれない」 — không bị gò bó khuôn khổ; 「採用枠」 — chỉ tiêu tuyển dụng.
Ví dụ
-
答えを枠の中に書いてください。
Hãy viết câu trả lời vào trong ô.
-
枠にとらわれない自由な発想が大切だ。
Lối suy nghĩ tự do không bị gò bó khuôn khổ là quan trọng.
-
コマ枠
borders of a comic frame
-
放送枠
program block; broadcast slot
-
雑談枠
idle chatting time (of a livestream)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép