TanroDictionary Sổ từ

枠 わく

KHUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khung, khuôn khổdanh từ · hậu tố
  2. đường viền, ôdanh từ · hậu tố
  3. giới hạn, hạn mức, chỉ tiêudanh từ · hậu tố
  4. phạm trù, hạng, nhómdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. frame; frameworkdanh từ · hậu tố
  2. border; boxdanh từ · hậu tố
  3. limit; restriction; quotadanh từ · hậu tố
  4. category; bracket; classdanh từ · hậu tố
  5. time slot (in a broadcasting schedule)danh từ · hậu tố
  6. stream; livestream; live stream; live (online) broadcastdanh từ · hậu tố
  7. spool (of thread); reeldanh từ
  8. frame (such as a picture frame)danh từ

Cách dùng

"Khung; giới hạn": 「窓枠」 — khung cửa sổ; 「枠で囲む」 — đóng khung; 「予算の枠」 — hạn mức ngân sách; 「枠にとらわれない」 — không bị gò bó khuôn khổ; 「採用枠」 — chỉ tiêu tuyển dụng.

Ví dụ

  1. 答えを枠の中に書いてください。

    Hãy viết câu trả lời vào trong ô.

  2. 枠にとらわれない自由な発想が大切だ。

    Lối suy nghĩ tự do không bị gò bó khuôn khổ là quan trọng.

  3. コマ枠

    borders of a comic frame

  4. 放送枠

    program block; broadcast slot

  5. 雑談枠

    idle chatting time (of a livestream)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép