Nghĩa tiếng Việt
- đường dây điện trên khôngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- dây điện trên cao (tàu điện)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- overhead power line; aerial wiringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- overhead line (for trains, trams, etc.); overhead wiredanh từ
- wiringdanh từ
- an overhead wire, an aerial wiredanh từ
Cách dùng
"Đường dây điện trên không" (đặc biệt dây tiếp điện của tàu điện): 「架線事故」 — sự cố dây điện; 「架線が切れる」 — dây điện bị đứt.
Ví dụ
-
架線トラブルで電車が止まった。
Tàu dừng do sự cố dây điện trên cao.
-
強風で架線に木が倒れた。
Gió mạnh làm cây đổ vào dây điện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「架線」
架線
かせんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIÁ TUYẾN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ wire an electric wire