TanroDictionary Sổ từ

架線 かせん

GIÁ TUYẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường dây điện trên khôngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. dây điện trên cao (tàu điện)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overhead power line; aerial wiringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. overhead line (for trains, trams, etc.); overhead wiredanh từ
  3. wiringdanh từ
  4. an overhead wire, an aerial wiredanh từ

Cách dùng

"Đường dây điện trên không" (đặc biệt dây tiếp điện của tàu điện): 「架線事故」 — sự cố dây điện; 「架線が切れる」 — dây điện bị đứt.

Ví dụ

  1. 架線トラブルで電車が止まった。

    Tàu dừng do sự cố dây điện trên cao.

  2. 強風で架線に木が倒れた。

    Gió mạnh làm cây đổ vào dây điện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「架線」

架線

かせんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ wire an electric wire

Chữ Hán trong từ

架
GIÁ On: カ Kun: か.ける、か.かる erect; frame; mount; support; shelf; construct 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
線
TUYẾN On: セン Kun: すじ line; track 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗