Nghĩa tiếng Việt
- hiền hòa, ôn hòa, dịu dàngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gentle; mild; meek; tendertính từ な · danh từ
- gentleness, meekness, mildnessdanh từ
Cách dùng
"Hiền hòa, dịu dàng" (にゅうわ): 「柔和な表情」 — vẻ mặt hiền hòa; 「柔和な人柄」. Văn viết.
Ví dụ
-
祖父は柔和な笑顔で迎えてくれた。
Ông nội đón tôi bằng nụ cười hiền hòa.
-
彼女は柔和な人柄で好かれている。
Cô ấy được yêu mến nhờ tính tình dịu dàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép