TanroDictionary Sổ từ

柴 しば

SÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. củi cành, cành khôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brushwood; firewooddanh từ
  2. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép