Nghĩa tiếng Việt
- củi cành, cành khôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- brushwood; firewooddanh từ
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
SÀI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép