TanroDictionary Sổ từ

柾 マサキ

CHÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây chân danh Nhật Bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evergreen spindle (Euonymus japonicus); Japanese spindle treedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「柾」

柾

まさき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Japanese spindle, Euonymus japonicus

Chữ Hán trong từ

柾
CỮU, CHANH On: – Kun: まさ、まさめ、まさき straight grain; spindle tree; (kokuji) 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗