TanroDictionary Sổ từ

栓 せん

XUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nút chai, nút bần, nút bịtdanh từ
  2. vòi nước, vandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stopper; cork; plug; bungdanh từ
  2. tap; faucet; stopcockdanh từ

Cách dùng

"Nút, van": 「栓を抜く」 — mở nút (chai); 「栓をする」 — đậy nút; 「栓抜き」 — cái mở nắp chai; 「ガスの元栓」 — van gas tổng; 「消火栓」 — trụ cứu hoả. Đọc せん.

Ví dụ

  1. 栓抜きでビールの栓を抜いた。

    Tôi mở nắp chai bia bằng cái mở nắp.

  2. 出かける前にガスの元栓を閉めた。

    Trước khi ra ngoài tôi đã khoá van gas tổng.

  3. 栓抜き

    corkscrew; bottle opener

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép