Nghĩa tiếng Việt
- hạt dẻ (hạt dẻ Nhật Bản)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Japanese chestnut (Castanea crenata)danh từ
- chestnutchữ Hán
- shake, tremblechữ Hán
- strictchữ Hán
- short for 栗色 (kuri-iro): chestnut browndanh từ
- a female given nametên riêng
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Hạt dẻ": 「栗を拾う」 — nhặt hạt dẻ; 「焼き栗」 — hạt dẻ nướng; 「栗ご飯」 — cơm hạt dẻ. Món đặc trưng mùa thu.
Ví dụ
-
秋になると栗ご飯が食べたくなる。
Cứ đến mùa thu là tôi lại muốn ăn cơm hạt dẻ.
-
公園で栗を拾った。
Tôi nhặt hạt dẻ ở công viên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép