TanroDictionary Sổ từ

栗 くり

LẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt dẻ (hạt dẻ Nhật Bản)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japanese chestnut (Castanea crenata)danh từ
  2. chestnutchữ Hán
  3. shake, tremblechữ Hán
  4. strictchữ Hán
  5. short for 栗色 (kuri-iro): chestnut browndanh từ
  6. a female given nametên riêng
  7. a surnametên riêng

Cách dùng

"Hạt dẻ": 「栗を拾う」 — nhặt hạt dẻ; 「焼き栗」 — hạt dẻ nướng; 「栗ご飯」 — cơm hạt dẻ. Món đặc trưng mùa thu.

Ví dụ

  1. 秋になると栗ご飯が食べたくなる。

    Cứ đến mùa thu là tôi lại muốn ăn cơm hạt dẻ.

  2. 公園で栗を拾った。

    Tôi nhặt hạt dẻ ở công viên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép