TanroDictionary Sổ từ

校則 こうそく

HIỆU TẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội quy trường họcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. school rules; school regulationsdanh từ
  2. regulation that is enacted by a school and whose students must obey; school regulationdanh từ

Cách dùng

"Nội quy trường": 「校則を守る」 — tuân thủ nội quy; 「校則違反」 — vi phạm nội quy; 「ブラック校則」 — nội quy vô lý.

Ví dụ

  1. この学校は校則が厳しい。

    Trường này nội quy nghiêm khắc.

  2. 髪を染めるのは校則違反だ。

    Nhuộm tóc là vi phạm nội quy trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép