Nghĩa tiếng Việt
- nội quy trường họcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- school rules; school regulationsdanh từ
- regulation that is enacted by a school and whose students must obey; school regulationdanh từ
Cách dùng
"Nội quy trường": 「校則を守る」 — tuân thủ nội quy; 「校則違反」 — vi phạm nội quy; 「ブラック校則」 — nội quy vô lý.
Ví dụ
-
この学校は校則が厳しい。
Trường này nội quy nghiêm khắc.
-
髪を染めるのは校則違反だ。
Nhuộm tóc là vi phạm nội quy trường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép