Nghĩa tiếng Việt
- vũ khí hạt nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nuclear weapondanh từ
- nuclear weaponsdanh từ
Ví dụ
-
核兵器を廃絶する
to abolish nuclear weapons
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép