TanroDictionary Sổ từ

核兵器 かくへいき

HẠCH BINH KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vũ khí hạt nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nuclear weapondanh từ
  2. nuclear weaponsdanh từ

Ví dụ

  1. 核兵器を廃絶する

    to abolish nuclear weapons

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép