TanroDictionary Sổ từ

格別 かくべつ

CÁCH BIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặc biệt, khác thườngtrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. đặc biệt là, nhất làtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. particular; special; exceptional; especialtrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. particularly; especially; exceptionallytrạng từ
  3. exceptionalitydanh từ

Cách dùng

"Đặc biệt, khác thường": 「格別な味」 — vị ngon đặc biệt; 「仕事の後のビールは格別だ」 — bia sau giờ làm thì ngon tuyệt; 「格別のご配慮」 — sự quan tâm đặc biệt (kính ngữ trong thư).

Ví dụ

  1. 山頂で食べるおにぎりは格別だ。

    Cơm nắm ăn trên đỉnh núi ngon đặc biệt.

  2. 平素は格別のご高配を賜り、厚く御礼申し上げます。

    Xin chân thành cảm ơn quý vị đã luôn dành sự quan tâm đặc biệt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép