Nghĩa tiếng Việt
- đặc biệt, khác thườngtrợ từ · tính từ な · danh từ
- đặc biệt là, nhất làtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- particular; special; exceptional; especialtrợ từ · tính từ な · danh từ
- particularly; especially; exceptionallytrạng từ
- exceptionalitydanh từ
Cách dùng
"Đặc biệt, khác thường": 「格別な味」 — vị ngon đặc biệt; 「仕事の後のビールは格別だ」 — bia sau giờ làm thì ngon tuyệt; 「格別のご配慮」 — sự quan tâm đặc biệt (kính ngữ trong thư).
Ví dụ
-
山頂で食べるおにぎりは格別だ。
Cơm nắm ăn trên đỉnh núi ngon đặc biệt.
-
平素は格別のご高配を賜り、厚く御礼申し上げます。
Xin chân thành cảm ơn quý vị đã luôn dành sự quan tâm đặc biệt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép